Bảng giá dây cáp solar H1Z2Z2-K / 1.5kV DC) tham khảo thị trường. Giá thực tế có thể dao động nhẹ tùy thuộc vào chính sách chiết khấu của đại lý, khối lượng đặt hàng và biến động giá đồn
Xem thêm>>
>> Cách tính tiết diện dây cáp solar cho điện năng lượng mặt trời
>>Các loại jack MC4 hay sử dụng cho điện mặt trời
>> Đầu nối MC4 là gì? công dụng của đầu nối MC4

1.Bảng Giá Dây Cáp Điện solar DC Mặt Trời Lõi Đồng Mạ Thiếc (Tham khảo)
Lưu ý: Đơn giá dưới đây tính theo VNĐ / mét (chưa bao gồm VAT và chiết khấu thương mại từ 10% – 25% tùy số lượng đặt hàng).
| Kích thước (Tiết diện) | Thương hiệu Việt Nam (Cadivi / Thịnh Phát / LS) | Thương hiệu Nhập khẩu (Leader / Helukabel / Lappkabel) |
| DC 4.0 mm² (Phổ biến nhất cho hệ gia đình) | 18.000 – 22.500 đ/m | 17.000 – 21.000 đ/m |
| DC 6.0 mm² (Phổ biến nhất cho hệ thương mại/dự án) | 26.000 – 32.000 đ/m | 27.000 – 30.000 đ/m |
| DC 10.0 mm² (Dẫn nguồn dòng lớn, giảm sụt áp) | 42.000 – 50.000 đ/m | 55.000 – 48.000 đ/m |
| DC 16.0 mm² | 62.000 – 78.000 đ/m | 70.000 – 75.000 đ/m |
| DC 25.0 mm² | 98.000 – 118.000 đ/m | 95.000 – 115.000 đ/m |
+) và Đen (cực âm -).
2. Điểm Khác Biệt Giữa dây cáp solar Và Cáp AC Thường
Không nên dùng cáp AC thông thường (như CV, CXV) cho phần điện DC từ pin năng lượng mặt trời về Inverter vì các lý do kĩ thuật:
- Lõi đồng mạ thiếc (Tinned Copper): Chống oxy hóa cực tốt trong môi trường ẩm ướt ngoài trời và hạn chế ăn mòn điện hóa.
- Vỏ bọc XLPO 2 lớp: Chịu nhiệt từ -40°C đến 120°C, kháng tia UV, chống lão hóa dưới ánh nắng trực tiếp.
- Điện áp định mức: Đạt chuẩn 1.5kV DC (1500V) an toàn cho các chuỗi pin (string) nối tiếp có điện áp cao
3. Cách Chọn Tiết Diện Dây Phù Hợp
- Dây 4.0 mm²: Sử dụng cho các chuỗi pin có dòng điện dưới 15A và khoảng cách kéo dây dưới 30m.
- Dây 6.0 mm²: Tối ưu cho hệ thống từ 10kWp trở lên, hoặc khoảng cách đường dây dài (30m – 60m) để giảm thiểu sụt áp ($< 1\%$).
- Dây 10 mm² trở lên: Dùng làm đường dây gom chính (Trunk cable) hoặc cho các dự án điện mặt trời áp mái nhà xưởng lớn.



