SRNE 5KW 48V MPPT 500v solar hybrid inverter HF4850S80 all-in-one
SRNE 5KW 48V MPPT 500V solar hybrid inverter HF4850S80 là một bộ biến tần năng lượng mặt trời all-in-one. Bộ biến tần này có công suất 5KW và hoạt động ở điện áp 48V. Với công nghệ SPWM tiên tiến và điều khiển vòng kín kép, nó đảm bảo đầu ra sóng sin tinh khiết và điện áp kỹ thuật số đầy đủ.
Bộ biến tần này có hai chế độ đầu ra linh hoạt: chế độ bỏ qua nguồn điện và chế độ biến tần, cung cấp nguồn điện liên tục cho hệ thống. Nó cung cấp 4 chế độ sạc khác nhau: chỉ năng lượng mặt trời, ưu tiên chính, ưu tiên năng lượng mặt trời và sạc hỗn hợp chính & năng lượng mặt trời.
Bộ biến tần được trang bị công nghệ MPPT tiên tiến với hiệu suất cao đạt 99,9%, giúp tối ưu hóa việc sạc từ tấm pin mặt trời. Nó có màn hình LCD và 3 chỉ báo LED để hiển thị thông tin về hệ thống và trạng thái hoạt động.
Có công tắc điều chỉnh BẬT/TẮT để kiểm soát đầu ra AC và chế độ tiết kiệm năng lượng để giảm tổn thất không tải. Bộ biến tần được trang bị quạt thông minh có tốc độ biến thiên để tản nhiệt hiệu quả và kéo dài tuổi thọ của hệ thống.
Ngoài ra, SRNE 5KW 48V MPPT 500V solar hybrid inverter HF4850S80 hỗ trợ thiết kế kích hoạt pin lithium, cho phép truy cập vào cả pin axit-chì và pin lithium. Với bảo vệ toàn diện 360° và nhiều chức năng bảo vệ, bộ biến tần này cung cấp bảo vệ hoàn chỉnh, bao gồm bảo vệ ngắn mạch, quá áp và dưới điện áp, quá tải, bảo vệ ngược dòng và nhiều tính năng bảo vệ khác.

Product Characteristics
| Model No. | HF4850S80 |
|---|---|
| Warranty | |
| Product Warranty (Min) | 1 Year |
| Input Data(DC) | |
| Max. DC Power | 5000 kW |
| Max. DC Voltage | 280 V |
| Nominal DC Voltage | 220 V |
| Rated DC Voltage | 48 V |
| Min. DC Voltage to Start Feed In | 90 V |
| Max. DC Current | 40 A |
| Nominal DC Current | 40 A |
| MPP(T) Voltage Range | 60~145 V |
| No of MPP Trackers | 1 |
| Output Data (AC) | |
| Max. AC Power | 5 kW |
| Nominal AC Power | 5 kW |
| Output AC Voltage Range | 90~280 V |
| Nominal AC Voltage | 220, 230 V |
| Rated AC Voltage | 220 V |
| Max. AC Current | 40 A |
| Frequency Range | 47-55 Hz |
| Frequency | 50, 60 Hz |
| Power Factor (cosθ) | 1 |
| No of feed-in phases | 1 |
| Max. Efficiency | 90 % |
| General Data | |
| Dimensions (H/W/D) | 430x338x126 mm |
| Weight | 10 kg |
| Power Consumption at Night | 25 W |
| Noise Level | < 60 dB(A) |
| Operating Temperature | -25 ~ +60 ℃ |
| Transformer | High Frequency-Transformer |
| Protection Class | IP20 |
| Cooling | Fan |
| Interface | RS 485, USB |
| Display | LCD, LED |
| Protection Features | |
| Protection Features | Overload Protection, Overvoltage Protection, Overcurrent Protection, Surge Protection |







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.